lạm bàn
Định nghĩa
- Động từ:
- Bàn luận quá đáng, không đúng thẩm quyền hoặc phạm vi cho phép: "lạm bàn" chỉ hành động đưa ra ý kiến, nhận xét về một vấn đề không thuộc trách nhiệm, lĩnh vực hoặc quyền hạn của mình.
- Nói nhiều, nói lan man vào chuyện không liên quan: "lạm bàn" cũng có nghĩa là nói quá đà, vượt quá giới hạn cần thiết trong cuộc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta thường bàn luận về việc không thuộc quyền hạn của mình.)
- (Đừng đưa ra ý kiến về những điều không được phép thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lạm bàn chuyện bao đồng": bàn luận về những việc không liên quan đến mình, thường mang tính tiêu cực.
- Ông ấy thích lạm bàn chuyện bao đồng, ai cũng ngán ngẩm. (Ông ấy hay can thiệp vào chuyện không phải của mình, khiến người khác mệt mỏi.)
"lạm bàn nhưng không có căn cứ": bàn luận thiếu cơ sở, không có thẩm quyền.
- Chúng ta không nên lạm bàn nhưng không có căn cứ về chính sách mới. (Không nên đưa ra nhận xét vô căn cứ về chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
Bàn (động từ): thảo luận, trao đổi ý kiến.
- Chúng tôi bàn về kế hoạch tuần tới. (Chúng tôi thảo luận kế hoạch.)
Lạm (động từ): dùng quá mức, vượt quá giới hạn cho phép.
- Lạm quyền là hành vi sai trái. (Dùng quyền hạn quá mức.)
Lạm bàn (động từ): kết hợp giữa "lạm" (quá đáng) và "bàn" (thảo luận), chỉ việc bàn luận quá đà.
Từ đồng nghĩa
- Bàn tán: thảo luận, thường mang tính không chính thức, có thể vượt quá phạm vi.
- Xía vào: can thiệp, tham gia vào việc không liên quan.
- Nói leo: nói chen vào khi không được phép.
Thành ngữ liên quan
- Lạm bàn chuyện người: can thiệp, bàn luận vào việc riêng của người khác.
- Đừng lạm bàn chuyện người, hãy lo việc của mình. (Đừng can thiệp vào chuyện riêng của người khác.)